Kỳ tích nghĩa tiếng Anh là
exploits
/ɪkˈsplɔɪts/
(n)(v)
Kỳ tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exploits
Nghe phát âm giọng Mỹ của exploits
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kỳ tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exploits
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exploits: Kỳ tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exploits