Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàu hơi nước ven biển
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Küstendampfer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Küstendampfer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Küstendampfer