Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trợ lý nhà bếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Küchenhilfe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Küchenhilfe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Küchenhilfe