Kraftstofftank còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kraftstofftank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thùng nhiên liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kraftstofftank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kraftstofftank
Mở Rộng