Konzession (f)(-en)(Wirtschaft) nghĩa tiếng Việt là
Nhượng địa
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Konzession
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhượng địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Konzession
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Konzession
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Konzession