Kontamination (f) nghĩa tiếng Việt là
ô nhiễm
Kontamination còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kontamination
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ô nhiễm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kontamination
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kontamination
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kontamination