Klärgefäß (n) nghĩa tiếng Việt là
lọc
Klärgefäß còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klärgefäß
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klärgefäß
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klärgefäß
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klärgefäß