Kirchenlehrer (m) nghĩa tiếng Việt là
Giáo phụ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giáo phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kirchenlehrer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kirchenlehrer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kirchenlehrer