Kinh nguyệt nghĩa tiếng Đức là
Zyklus
(m)(-en)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zyklus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kinh nguyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zyklus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zyklus: Kinh nguyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zyklus