Kính ngắm nghĩa tiếng Anh là
scope
(n)
Kính ngắm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scope
Nghe phát âm giọng Mỹ của scope
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kính ngắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scope
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scope: Kính ngắm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scope