Kính mát nghĩa tiếng Anh là
sunglasses
/ˈsʌnˌɡlɑːsɪz/
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sunglasses
Nghe phát âm giọng Mỹ của sunglasses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kính mát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sunglasses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sunglasses: Kính mát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sunglasses