Kín đáo nghĩa tiếng Anh là
discreet
/dɪˈskriːt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của discreet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan discreet: Kín đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
discreet