Kiến thức sơ đẳng về lĩnh vực nào đó nghĩa tiếng Đức là
Einmaleins
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einmaleins
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kiến thức sơ đẳng về lĩnh vực nào đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einmaleins
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einmaleins: Kiến thức sơ đẳng về lĩnh vực nào đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einmaleins