Khuỷu tay nghĩa tiếng Anh là
Elbow
/ˈɛlbəʊ/
(n)
Khuỷu tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Elbow
Nghe phát âm giọng Mỹ của Elbow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khuỷu tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Elbow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Elbow: Khuỷu tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Elbow