Khủng hoảng kinh tế nghĩa tiếng Đức là
Krach
(m)
Khủng hoảng kinh tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Krach
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khủng hoảng kinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Krach
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Krach: Khủng hoảng kinh tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Krach