Khúm núm nghĩa tiếng Anh là
obsequious
/əbˈsiːkwiəs/
(adj)
Khúm núm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của obsequious
Nghe phát âm giọng Mỹ của obsequious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khúm núm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obsequious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obsequious: Khúm núm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obsequious