Khuấy đều nghĩa tiếng Đức là
umrühren
(v)
Khuấy đều còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umrühren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khuấy đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umrühren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umrühren: Khuấy đều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umrühren