Khu rào chó nghĩa tiếng Anh là
dog enclosure
/dɔːɡ ɪnˈkləʊʒər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dog enclosure
Nghe phát âm giọng Mỹ của dog enclosure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu rào chó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dog enclosure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dog enclosure: Khu rào chó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dog enclosure