Khu ổ chuột nghĩa tiếng Anh là
shanty town
/ˈʃænti taʊn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu ổ chuột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shanty town
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shanty town: Khu ổ chuột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shanty town