Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housing estate
Nghe phát âm giọng Mỹ của housing estate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu nhà ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housing estate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housing estate: Khu nhà ở
Mở Rộng