Khu nghỉ dưỡng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erholungsgebiet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu nghỉ dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erholungsgebiet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erholungsgebiet: Khu nghỉ dưỡng
Mở Rộng