Không vững nghĩa tiếng Anh là
unstable
/ʌnˈsteɪbl̩/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không vững
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unstable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unstable: Không vững
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unstable