Không thương xót nghĩa tiếng Anh là
pitiless
/ˈpɪtlɪs/
adj
Không thương xót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pitiless
Nghe phát âm giọng Mỹ của pitiless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không thương xót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pitiless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pitiless: Không thương xót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pitiless