Không tái diễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Non-recurrent
Nghe phát âm giọng Mỹ của Non-recurrent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không tái diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Non-recurrent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Non-recurrent: Không tái diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Non-recurrent