Không sai sót nghĩa tiếng Anh là
flawless
/ˈflɔːləs/
(adj)
Không sai sót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flawless
Nghe phát âm giọng Mỹ của flawless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không sai sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flawless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flawless: Không sai sót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flawless