Không pha tạp nghĩa tiếng Anh là
pure
/pjʊr/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không pha tạp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pure: Không pha tạp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pure