Không nhân nhượng nghĩa tiếng Anh là
ungiving
/ʌnˈɡɪvɪŋ/
(adj)
Không nhân nhượng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ungiving
Nghe phát âm giọng Mỹ của ungiving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không nhân nhượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ungiving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ungiving: Không nhân nhượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ungiving