Không ngừng nghĩa tiếng Đức là
andauernd
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của andauernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không ngừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của andauernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan andauernd: Không ngừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
andauernd