Không lâu dài nghĩa tiếng Anh là
temporary
/ˈtɛmpəˌrɛri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không lâu dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temporary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temporary: Không lâu dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temporary