Không khoan nhượng nghĩa tiếng Anh là
intransigent
/ɪnˈtrænsɪdʒənt/
(adj)
Không khoan nhượng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intransigent
Nghe phát âm giọng Mỹ của intransigent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không khoan nhượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intransigent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intransigent: Không khoan nhượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intransigent