Không giữ cam kết nghĩa tiếng Anh là
have reneged
/hæv rɪˈniːɡd/
v (past)
Không giữ cam kết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reneged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reneged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không giữ cam kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reneged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reneged: Không giữ cam kết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have reneged