Không giới hạn nghĩa tiếng Anh là
boundless
/ˈbaʊndlɪs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không giới hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boundless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boundless: Không giới hạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boundless