Không gian văn phòng nghĩa tiếng Đức là
Bürofläche
(f)
Không gian văn phòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bürofläche
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không gian văn phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bürofläche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bürofläche: Không gian văn phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bürofläche