Không gian sinh tồn nghĩa tiếng Anh là
lebensraum
/ˈleɪbənzraʊm/
(n) (Đức)
Không gian sinh tồn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lebensraum
Nghe phát âm giọng Mỹ của lebensraum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không gian sinh tồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lebensraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lebensraum: Không gian sinh tồn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lebensraum