Không gián đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nie aufhörend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không gián đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nie aufhörend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nie aufhörend: Không gián đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nie aufhörend