Không được quan tâm nghĩa tiếng Anh là
neglected
/nɪˈɡlɛktɪd/
(adj)
Không được quan tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neglected
Nghe phát âm giọng Mỹ của neglected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không được quan tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neglected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neglected: Không được quan tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neglected