Không được ghi lại nghĩa tiếng Anh là
unrecorded
(adj)
Không được ghi lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unrecorded
Nghe phát âm giọng Mỹ của unrecorded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không được ghi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unrecorded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unrecorded: Không được ghi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unrecorded