Không điều độ nghĩa tiếng Anh là
immoderate
/ɪˈmɒdərət/
(adj)
Không điều độ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immoderate
Nghe phát âm giọng Mỹ của immoderate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không điều độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immoderate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immoderate: Không điều độ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immoderate