Không đi ngủ nghĩa tiếng Anh là
stay awake
/steɪ əˈweɪk/
(phrasal verb)
Không đi ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stay awake
Nghe phát âm giọng Mỹ của stay awake
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không đi ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stay awake
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stay awake: Không đi ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stay awake