Không đều đặn nghĩa tiếng Anh là
uneven
/ʌnˈiːvən/
Không đều đặn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uneven
Nghe phát âm giọng Mỹ của uneven
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không đều đặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uneven
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uneven: Không đều đặn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
uneven