Không đếm xỉa nghĩa tiếng Anh là
despite
/dɪˈspaɪt/
Không đếm xỉa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của despite
Nghe phát âm giọng Mỹ của despite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không đếm xỉa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của despite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan despite: Không đếm xỉa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
despite