Không có trạng thái nghĩa tiếng Đức là
staatenlos
(adj)
Không có trạng thái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của staatenlos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không có trạng thái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của staatenlos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan staatenlos: Không có trạng thái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
staatenlos