Không cho không khí lọt qua nghĩa tiếng Đức là
luftdicht
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của luftdicht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không cho không khí lọt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của luftdicht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan luftdicht: Không cho không khí lọt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
luftdicht