Không che giấu nghĩa tiếng Anh là
unconcealed
/ʌnˈkənsiːld/
adj
Không che giấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unconcealed
Nghe phát âm giọng Mỹ của unconcealed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không che giấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unconcealed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unconcealed: Không che giấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unconcealed