Không cẩn thận nghĩa tiếng Anh là
derelict
/ˈderəlɪkt/
Không cẩn thận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của derelict
Nghe phát âm giọng Mỹ của derelict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không cẩn thận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của derelict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan derelict: Không cẩn thận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
derelict