Không cảm thấy trước nghĩa tiếng Đức là
ahnungslos
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ahnungslos
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không cảm thấy trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ahnungslos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ahnungslos: Không cảm thấy trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ahnungslos