Không bừa bộn nghĩa tiếng Anh là
uncluttered
/ˌʌnˈklʌtərd/
adj
Không bừa bộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uncluttered
Nghe phát âm giọng Mỹ của uncluttered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không bừa bộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uncluttered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uncluttered: Không bừa bộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
uncluttered