Không biết nghĩa tiếng Anh là
unknowingly
/ˌʌnˈnəʊɪŋli/
(adv)
Không biết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unknowingly
Nghe phát âm giọng Mỹ của unknowingly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không biết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unknowingly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unknowingly: Không biết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unknowingly