Khởi phát muộn nghĩa tiếng Anh là
tardive
/ˈtɑːrdaɪv/
(adj)(y khoa)
Khởi phát muộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tardive
Nghe phát âm giọng Mỹ của tardive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khởi phát muộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tardive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tardive: Khởi phát muộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tardive