Khởi hành từ nghĩa tiếng Đức là
abfliegen
(Vi)(ist)(tr)
Khởi hành từ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abfliegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khởi hành từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abfliegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abfliegen: Khởi hành từ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abfliegen